mount kanchenjunga

mount kanchenjunga

A hiker gazes at the distant peak of Mount Kanchenjunga.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Kanchenjunga: Một ngọn núi nằm trên dãy Himalaya, ở biên giới giữa Nepal Tây Tạng, với độ cao 28.208 feet (khoảng 8.586 mét). Đây ngọn núi cao thứ ba trên thế giới, sau đỉnh Everest K2.

dụ sử dụng
  • (Núi Kanchenjunga được coi một trong những đỉnh núi nguy hiểm nhất để leo.)
  • (Quang cảnh núi Kanchenjunga lúc bình minh thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conquer Mount Kanchenjunga": chinh phục núi Kanchenjunga (thường dùng trong bối cảnh leo núi).

    • Many climbers dream of conquering Mount Kanchenjunga. (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục núi Kanchenjunga.)
  • "the massif of Mount Kanchenjunga": khối núi Kanchenjunga (chỉ toàn bộ hệ thống núi bao gồm các đỉnh phụ).

    • The massif of Mount Kanchenjunga includes five distinct peaks. (Khối núi Kanchenjunga bao gồm năm đỉnh riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kanchenjunga (n): tên gọi ngắn gọn của ngọn núi này.
    • Kanchenjunga is a sacred mountain in local culture. (Kanchenjunga một ngọn núi linh thiêng trong văn hóa địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh Kanchenjunga: cách gọi khác của ngọn núi này.
  • Ngọn núi cao thứ ba thế giới: mô tả vị trí của trong danh sách các đỉnh núi cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (một ngọn núi).

    • They plan to climb up Mount Kanchenjunga next year. (Họ dự định leo lên núi Kanchenjunga vào năm tới.)
  • Look out over: nhìn ra (từ trên cao).

    • From the summit, you can look out over the entire range. (Từ đỉnh, bạn có thể nhìn ra toàn bộ dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to reach the summit of Mount Kanchenjunga": đạt đến đỉnh cao nhất của núi Kanchenjunga (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ việc đạt được mục tiêu cao nhất).

    • After years of training, she finally reached the summit of Mount Kanchenjunga. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã đạt đến đỉnh cao nhất của núi Kanchenjunga.)
  • "as solid as Mount Kanchenjunga": vững chắc như núi Kanchenjunga (thành ngữ so sánh, chỉ sự kiên cố, bất biến).

    • His determination is as solid as Mount Kanchenjunga. (Quyết tâm của anh ấy vững chắc như núi Kanchenjunga.)